Lịch vạn niên: xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo | OpenFate
Tra Lịch vạn niên theo ngày: ngày âm, tiết khí, việc nên làm và nên tránh, giờ tốt, tuổi xung. Các nhãn truyền thống chỉ để tham khảo.
Lịch vạn niên hôm nay cho biết gì?
Lịch vạn niên hôm nay cho biết ngày âm lịch, tiết khí, trụ ngày, việc nên làm và nên tránh, giờ tốt, tuổi xung và phương vị. OpenFate tính các mục này theo cách tính ngày bạn chọn. Các nhãn truyền thống chỉ để tham khảo; ngày được xem là tốt không bảo đảm thành công hay an toàn.
Bạn có thể tra cứu gì?
Xem cùng lúc ngày, cách tính, tiết khí, việc nên làm, giờ tốt, tuổi xung, vị trí Thai Thần và phương vị của năm.
Phân biệt dữ kiện lịch đã tính với cách diễn giải ngày tốt hoặc xấu theo truyền thống.
Dùng kết quả để tham khảo văn hóa và lên kế hoạch cho việc ít rủi ro.
Phù hợp khi bạn muốn
Tra ngày trong Lịch vạn niên truyền thống và xem cách tính được sử dụng.
So sánh việc nên làm, giờ tốt, tuổi xung và tiết khí giữa các ngày.
Tham khảo văn hóa hoặc lên kế hoạch cho việc ít rủi ro, không dùng để quyết định về an toàn, sức khỏe, tài chính hay pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp cách tra ngày và đọc các mục trong Lịch vạn niên của OpenFate.
Làm sao tra ngày hôm nay trên Lịch vạn niên?
Trang mở theo ngày hiện tại ở Trung Quốc và hiển thị ngày âm lịch, tiết khí, trụ ngày. Chuyển sang ngày địa phương của bạn hoặc chọn một ngày khác để xem các mục lịch tương ứng.
Công cụ tra Lịch vạn niên tính những gì?
Công cụ hiển thị tiết khí, nhãn việc nên làm, giờ, tuổi xung, vị trí Thai Thần và phương vị của năm theo cách tính ngày được chọn trên trang.
Vì sao kết quả Lịch vạn niên ở các công cụ khác nhau?
Các công cụ có thể dùng mốc đổi ngày, múi giờ, cách tính theo địa phương hay truyền thống, bảng nguồn hoặc quy tắc diễn giải khác nhau. Hãy so sánh cách tính trước khi đối chiếu nhãn.
Ngày tốt có bảo đảm kết quả tốt không?
Không. Nhãn ngày tốt và xấu là cách diễn giải truyền thống, không phải xác suất được khoa học xác nhận. Bạn vẫn cần xem thời tiết, an toàn, lịch trình, sức khỏe, tài chính, sự đồng thuận và yêu cầu chuyên môn.
Lịch vạn niên chọn ngày
Thứ Hai, 05/01/2032
Trang này cho bạn xem kết luận của ngày, các khung giờ mạnh nhất, hướng cần thận trọng và những ngày gần đó phù hợp hơn cho cùng một việc.
Dùng ngày dương lịch theo giờ Trung Quốc mà bạn chọn. Can Chi năm và phương vị cùng lấy Lập Xuân làm ranh giới; giờ tính theo giờ Thượng Hải.
Kết quả này được tạo ra như thế nào
Ngày âm giữ theo âm lịch truyền thống; các mục Lịch vạn niên và phong thủy theo năm dùng quy ước Lập Xuân. Đề xuất chỉ được đưa ra khi có bằng chứng trực tiếp cho việc đó, mâu thuẫn luôn được hiển thị, và AI không bao giờ được dùng để tính kết quả.
庚戌
Cân nhắc
Kết luận cho ngày đã chọn
Ngày đã chọn có tín hiệu lẫn lộn; hãy đi từng bước nhỏ và chừa chỗ để điều chỉnh.
Ngày đã chọn không có việc nào được ưu tiên rõ ràng. Hãy giữ gặp gỡ & đàm phán / ký kết & hợp đồng / đi xa & khởi hành trong phạm vi hẹp và làm các việc khác từng bước nhỏ.
Ngày bạn chọn
2032-01-05
Ngày áp dụng theo lịch
2032-01-05
Ngày âm lịch
Ngày 23 tháng 11 âm lịch
二〇三一年冬月廿三
Can Chi ngày
Canh Tuất
庚戌
Bạn định làm gì vào ngày này?
Trả lời nhanh
Cân nhắc
Thăm hỏi và hẹn gặp
Thăm hỏi và hẹn gặp vẫn làm được nếu thu hẹp phạm vi: ưu tiên Giờ Thìn 07:00-08:59 / Giờ Hợi 21:00-22:59 và tránh Giờ Tuất 19:00-20:59 / Giờ Tỵ 09:00-10:59.
Các tín hiệu trực tiếp mâu thuẫn nhau, nên kết quả vẫn ở mức lẫn lộn.
Biến kết luận này thành kế hoạchChọn một khung giờ được đề xuất, rồi thêm đúng việc cần làm và chuẩn giờ vào lịch của bạn hoặc chia sẻ.
So sánh ngày kế tiếp với ngày đã chọn
Nên tránh
2032-01-06 · Thăm hỏi và hẹn gặp
Với thăm hỏi và hẹn gặp, ngày đã chọn được đánh giá “Cân nhắc”, còn ngày kế tiếp là “Nên tránh”. Khung giờ có hỗ trợ cho việc này vào ngày kế tiếp: Giờ Sửu 01:00-02:59 / Giờ Mùi 13:00-14:59.
Bằng chứng theo việc cần làm ủng hộ Giờ Thìn 07:00-08:59 / Giờ Hợi 21:00-22:59; dấu hiệu cần thận trọng rõ hơn rơi vào Giờ Tuất 19:00-20:59 / Giờ Tỵ 09:00-10:59.
Giờ Thìn 07:00-08:59Giờ Hợi 21:00-22:59
Lưu ý phương hướng
Thăm hỏi và hẹn gặp không phải việc phụ thuộc vào phương hướng. Hãy xem hướng như thông tin nền, đừng để nó lấn át kế hoạch thực tế.
Bước tiếp theo nên làm
Nếu yếu tố con người mới là biến số chính, hãy xem tín hiệu thời điểm chung này cùng với cấu trúc mối quan hệ.
Chuyển qua lại giữa lịch và hướng dẫn phương vị bên dưới. Ngày bạn chọn vẫn giữ nguyên.
Tín hiệu gốc của Lịch vạn niên
Dùng phần này khi bạn muốn xem đầy đủ tín hiệu trong ngày, các khung giờ và những mục truyền thống của Lịch vạn niên.
Nên làm trong ngày này
Cúng tế
Khai quang
Cầu phúc
Giải trừ
Làm xà nhà
Động thổ
An sàng
Đào giếng
Trồng trọt
Nuôi gia súc
Phá thổ
Di quan
Nên tránh trong ngày này
Cưới hỏi
Xuất hành
Nhậm chức
Lợp mái nhà
Nhập liệm
Nhập trạch
Chuyển nhà
Dời lửa bếp
Nhận thêm người vào nhà
An táng
Cát thần
Thiên Ân
Thời Dương
Sinh Khí
Hung sát
Ngũ Hư
Cửu Không
Vãng Vong
Thiên Hình
Tín hiệu gốc của Lịch vạn niên
Con giáp
Heo
Thập Nhị Trực
Khai
Thần trực ngày
Thiên Hình / Hắc Đạo / Xấu
Nhị Thập Bát Tú
Tâm / Xấu
Bành Tổ bách kỵ
Tránh việc sửa chữa tỉ mỉ, xâu chỉ hoặc lắp đặt cần độ chính xác; công sức có thể trông bận rộn nhưng khó giữ được kết quả. Tránh những việc liên quan đến chó hoặc gây xáo động trong nhà; hình ảnh ở đây là không gian gia đình bất an.
庚不经络织机虚张 / 戌不吃犬作怪上床
Xung sát
(Giáp Thìn) Rồng / Bắc
Tiết khí
Hiện tại
Không có
Tiết khí trước
Đông Chí · 2031-12-22 09:55 · Thượng Hải
Tiết khí sau
Tiểu Hàn · 2032-01-06 03:16 · Thượng Hải
Chuẩn giờ
Thượng Hải
Thai thần ngày
碓磨栖 (phía ngoài, hướng Đông Bắc)
Thai thần tháng
占灶炉
Phương vị trong ngày
Hỷ Thần
Tây Bắc
Phúc Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Dương Quý Nhân
Chính Nam
Âm Quý Nhân
Đông Bắc
Nạp Âm
Tân Hợi
Thoa Xuyến Kim (vàng trang sức)
辛亥 · 钗钏金
Canh Tý
Bích Thượng Thổ (đất trên vách)
庚子 · 壁上土
Canh Tuất
Thoa Xuyến Kim (vàng trang sức)
庚戌 · 钗钏金
Nhị Thập Bát Tú
Theo cách luận cổ điển, sao Tâm được xem là xấu trong ngày này, nên việc chuyển nhà và khai trương lớn cần được xem xét thận trọng hơn so với khi chỉ dựa vào kết luận chung của ngày.
Giờ tốt xấu
Giờ Tý00:00-00:59Bính Tý
Thiên Lao / Hắc Đạo / Xấu / (Canh Ngọ) Ngựa / Nam
Nên làm trong ngày này
Đính hôn / Cưới hỏi / An sàng / Chuyển nhà / Nhập trạch / Sửa chữa, xây dựng / An táng / Gặp quý nhân / Cầu tài
Nên tránh trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Khai quang / Nhậm chức / Xuất hành
Giờ Sửu01:00-02:59Đinh Sửu
Huyền Vũ / Hắc Đạo / Xấu / (Tân Mùi) Dê / Đông
Nên làm trong ngày này
Sửa chữa, xây dựng / Lợp mái nhà / Chuyển nhà / Làm bếp / An sàng / Nhập trạch / Khai trương / Lễ tạ thần / Cầu tài / Gặp quý nhân / Đính hôn / Cưới hỏi
Nên tránh trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Khai quang / Nhậm chức / Xuất hành
Giờ Dần03:00-04:59Mậu Dần
Tư Mệnh / Hoàng Đạo / Tốt / (Nhâm Thân) Khỉ / Bắc
Nên làm trong ngày này
Không có
Nên tránh trong ngày này
Không hợp làm việc gì
Giờ Mão05:00-06:59Kỷ Mão
Câu Trận / Hắc Đạo / Xấu / (Quý Dậu) Gà / Tây
Nên làm trong ngày này
Nhập trạch / Sửa chữa, xây dựng / An táng / Cầu phúc / Cầu tự / Đính hôn / Cưới hỏi / Nhậm chức / Xuất hành / Cầu tài
Nên tránh trong ngày này
Không có
Giờ Thìn07:00-08:59Canh Thìn
Thanh Long / Hoàng Đạo / Tốt / (Giáp Tuất) Chó / Nam
Nên làm trong ngày này
Cầu phúc / Cầu tự / Đính hôn / Cưới hỏi / Xuất hành / Cầu tài / Khai trương / Giao dịch / An sàng
Nên tránh trong ngày này
Thượng lương / Lợp mái nhà / Nhập liệm
Giờ Tỵ09:00-10:59Tân Tỵ
Minh Đường / Hoàng Đạo / Tốt / (Ất Hợi) Heo / Đông
Nên làm trong ngày này
Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Đính hôn / Cưới hỏi / Chuyển nhà / Khai trương
Nên tránh trong ngày này
Nhậm chức / Xuất hành / Khai quang / Sửa chữa, xây dựng / An táng
Giờ Ngọ11:00-12:59Nhâm Ngọ
Thiên Hình / Hắc Đạo / Xấu / (Bính Tý) Chuột / Bắc
Nên làm trong ngày này
Sửa chữa, xây dựng / An táng / Cưới hỏi / Chuyển nhà / Nhập trạch / Khai trương / Giao dịch
Nên tránh trong ngày này
Cầu phúc / Cầu tự
Giờ Mùi13:00-14:59Quý Mùi
Chu Tước / Hắc Đạo / Xấu / (Đinh Sửu) Trâu / Tây
Nên làm trong ngày này
Cầu tự / Xuất hành / Cầu tài / Cưới hỏi / An táng / Sửa chữa, xây dựng / Lợp mái nhà / Chuyển nhà / An sàng / Nhập trạch / Khai trương / Mở kho
Nên tránh trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Lễ tạ thần
Giờ Thân15:00-16:59Giáp Thân
Kim Quỹ / Hoàng Đạo / Tốt / (Mậu Dần) Hổ / Nam
Nên làm trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Lễ tạ thần / Đính hôn / Cưới hỏi / Cầu tài / Nhập trạch / An táng
Nên tránh trong ngày này
Nhậm chức / Sửa chữa, xây dựng / Chuyển nhà / Xuất hành / Kiện tụng
Giờ Dậu17:00-18:59Ất Dậu
Thiên Đức / Hoàng Đạo / Tốt / (Kỷ Mão) Mèo / Đông
Nên làm trong ngày này
Không có
Nên tránh trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Lễ tạ thần / Nhậm chức / Xuất hành / Sửa chữa, xây dựng / Động thổ
Giờ Tuất19:00-20:59Bính Tuất
Bạch Hổ / Hắc Đạo / Xấu / (Canh Thìn) Rồng / Bắc
Nên làm trong ngày này
Làm bếp / Lễ tạ thần / Sửa chữa, xây dựng
Nên tránh trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Khai quang / Nhậm chức / Xuất hành
Giờ Hợi21:00-22:59Đinh Hợi
Ngọc Đường / Hoàng Đạo / Tốt / (Tân Tỵ) Rắn / Tây
Nên làm trong ngày này
Cưới hỏi / Sửa chữa, xây dựng / Xây miếu / Làm bếp / Nhập trạch / An táng
Nên tránh trong ngày này
Nhậm chức / Xuất hành / Cúng tế / Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Khai quang
Giờ Tý23:00-23:59Mậu Tý
Bạch Hổ / Hắc Đạo / Xấu / (Nhâm Ngọ) Ngựa / Nam
Nên làm trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Xuất hành / Đính hôn / Cưới hỏi / Nhập trạch / Sửa chữa, xây dựng / Lợp mái nhà / An táng / Làm bếp