Lịch vạn niên: xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo | OpenFate
Tra Lịch vạn niên theo ngày: ngày âm, tiết khí, việc nên làm và nên tránh, giờ tốt, tuổi xung. Các nhãn truyền thống chỉ để tham khảo.
Lịch vạn niên hôm nay cho biết gì?
Lịch vạn niên hôm nay cho biết ngày âm lịch, tiết khí, trụ ngày, việc nên làm và nên tránh, giờ tốt, tuổi xung và phương vị. OpenFate tính các mục này theo cách tính ngày bạn chọn. Các nhãn truyền thống chỉ để tham khảo; ngày được xem là tốt không bảo đảm thành công hay an toàn.
Bạn có thể tra cứu gì?
Xem cùng lúc ngày, cách tính, tiết khí, việc nên làm, giờ tốt, tuổi xung, vị trí Thai Thần và phương vị của năm.
Phân biệt dữ kiện lịch đã tính với cách diễn giải ngày tốt hoặc xấu theo truyền thống.
Dùng kết quả để tham khảo văn hóa và lên kế hoạch cho việc ít rủi ro.
Phù hợp khi bạn muốn
Tra ngày trong Lịch vạn niên truyền thống và xem cách tính được sử dụng.
So sánh việc nên làm, giờ tốt, tuổi xung và tiết khí giữa các ngày.
Tham khảo văn hóa hoặc lên kế hoạch cho việc ít rủi ro, không dùng để quyết định về an toàn, sức khỏe, tài chính hay pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp cách tra ngày và đọc các mục trong Lịch vạn niên của OpenFate.
Làm sao tra ngày hôm nay trên Lịch vạn niên?
Trang mở theo ngày hiện tại ở Trung Quốc và hiển thị ngày âm lịch, tiết khí, trụ ngày. Chuyển sang ngày địa phương của bạn hoặc chọn một ngày khác để xem các mục lịch tương ứng.
Công cụ tra Lịch vạn niên tính những gì?
Công cụ hiển thị tiết khí, nhãn việc nên làm, giờ, tuổi xung, vị trí Thai Thần và phương vị của năm theo cách tính ngày được chọn trên trang.
Vì sao kết quả Lịch vạn niên ở các công cụ khác nhau?
Các công cụ có thể dùng mốc đổi ngày, múi giờ, cách tính theo địa phương hay truyền thống, bảng nguồn hoặc quy tắc diễn giải khác nhau. Hãy so sánh cách tính trước khi đối chiếu nhãn.
Ngày tốt có bảo đảm kết quả tốt không?
Không. Nhãn ngày tốt và xấu là cách diễn giải truyền thống, không phải xác suất được khoa học xác nhận. Bạn vẫn cần xem thời tiết, an toàn, lịch trình, sức khỏe, tài chính, sự đồng thuận và yêu cầu chuyên môn.
Lịch vạn niên chọn ngày
Thứ Tư, 23/12/2026
Trang này cho bạn xem kết luận của ngày, các khung giờ mạnh nhất, hướng cần thận trọng và những ngày gần đó phù hợp hơn cho cùng một việc.
Dùng ngày dương lịch theo giờ Trung Quốc mà bạn chọn. Can Chi năm và phương vị cùng lấy Lập Xuân làm ranh giới; giờ tính theo giờ Thượng Hải.
Kết quả này được tạo ra như thế nào
Ngày âm giữ theo âm lịch truyền thống; các mục Lịch vạn niên và phong thủy theo năm dùng quy ước Lập Xuân. Đề xuất chỉ được đưa ra khi có bằng chứng trực tiếp cho việc đó, mâu thuẫn luôn được hiển thị, và AI không bao giờ được dùng để tính kết quả.
辛未
Cân nhắc
Kết luận cho ngày đã chọn
Ngày đã chọn có tín hiệu lẫn lộn; hãy đi từng bước nhỏ và chừa chỗ để điều chỉnh.
Ngày đã chọn không có việc nào được ưu tiên rõ ràng. Hãy giữ gặp gỡ & đàm phán / ký kết & hợp đồng / khai trương và khởi động trong phạm vi hẹp và làm các việc khác từng bước nhỏ.
Ngày bạn chọn
2026-12-23
Ngày áp dụng theo lịch
2026-12-23
Ngày âm lịch
Ngày 15 tháng 11 âm lịch
二〇二六年冬月十五
Can Chi ngày
Tân Mùi
辛未
Bạn định làm gì vào ngày này?
Trả lời nhanh
Cân nhắc
Thăm hỏi và hẹn gặp
Thăm hỏi và hẹn gặp vẫn làm được nếu thu hẹp phạm vi: ưu tiên Giờ Thân 15:00-16:59 / Giờ Dần 03:00-04:59 và tránh Giờ Sửu 01:00-02:59 / Giờ Tý 00:00-00:59.
Các tín hiệu trực tiếp mâu thuẫn nhau, nên kết quả vẫn ở mức lẫn lộn.
Biến kết luận này thành kế hoạchChọn một khung giờ được đề xuất, rồi thêm đúng việc cần làm và chuẩn giờ vào lịch của bạn hoặc chia sẻ.
So sánh ngày kế tiếp với ngày đã chọn
Tốt
2026-12-24 · Thăm hỏi và hẹn gặp
Với thăm hỏi và hẹn gặp, ngày đã chọn được đánh giá “Cân nhắc”, còn ngày kế tiếp là “Tốt”. Khung giờ có hỗ trợ cho việc này vào ngày kế tiếp: Giờ Thìn 07:00-08:59 / Giờ Tỵ 09:00-10:59.
Bằng chứng theo việc cần làm ủng hộ Giờ Thân 15:00-16:59 / Giờ Dần 03:00-04:59; dấu hiệu cần thận trọng rõ hơn rơi vào Giờ Sửu 01:00-02:59 / Giờ Tý 00:00-00:59.
Giờ Thân 15:00-16:59Giờ Dần 03:00-04:59
Lưu ý phương hướng
Thăm hỏi và hẹn gặp không phải việc phụ thuộc vào phương hướng. Hãy xem hướng như thông tin nền, đừng để nó lấn át kế hoạch thực tế.
Bước tiếp theo nên làm
Nếu yếu tố con người mới là biến số chính, hãy xem tín hiệu thời điểm chung này cùng với cấu trúc mối quan hệ.
Chuyển qua lại giữa lịch và hướng dẫn phương vị bên dưới. Ngày bạn chọn vẫn giữ nguyên.
Tín hiệu gốc của Lịch vạn niên
Dùng phần này khi bạn muốn xem đầy đủ tín hiệu trong ngày, các khung giờ và những mục truyền thống của Lịch vạn niên.
Nên làm trong ngày này
An sàng
架马
Cúng tế
塑绘
Khai quang
Xuất hành
理发
伐木
作梁
开柱眼
开厕
Săn bắn
Phá thổ
Nhập liệm
Xả tang
Lễ thành phục
Di quan
Mở mộ
修坟
立碑
Nên tránh trong ngày này
Làm bếp
Lắp cửa
造桥
Khai trương
An táng
Cát thần
要安
Hung sát
月煞
月虚
月害
四击
Câu Trận
Tín hiệu gốc của Lịch vạn niên
Con giáp
Ngựa
Thập Nhị Trực
Nguy
Thần trực ngày
Câu Trận / Hắc Đạo / Xấu
Nhị Thập Bát Tú
Bích / Tốt
Bành Tổ bách kỵ
Tránh pha trộn, ủ men hoặc nêm nếm hoàn thiện món ăn; thứ đã chuẩn bị có thể không được thưởng thức như mong muốn. Tránh dùng thuốc mạnh nếu không cần thiết; ghi chú cổ cảnh báo thuốc khó hấp thu hoặc gây tác dụng phụ.
辛不合酱主人不尝 / 未不服药毒气入肠
Xung sát
(乙丑)Trâu / Tây
Tiết khí
Hiện tại
Không có
Tiết khí trước
Đông Chí · 2026-12-22 04:50 · Thượng Hải
Tiết khí sau
Tiểu Hàn · 2027-01-05 22:09 · Thượng Hải
Chuẩn giờ
Thượng Hải
Thai thần ngày
厨灶厕 (phía ngoài, hướng Tây Nam)
Thai thần tháng
占灶炉
Phương vị trong ngày
Hỷ Thần
Tây Nam
Phúc Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Chính Đông
Dương Quý Nhân
Đông Bắc
Âm Quý Nhân
Chính Nam
Nạp Âm
Bính Ngọ
Thiên Hà Thủy (nước trên trời)
丙午 · 天河水
Canh Tý
Bích Thượng Thổ (đất trên vách)
庚子 · 壁上土
Tân Mùi
Lộ Bàng Thổ (đất ven đường)
辛未 · 路旁土
Nhị Thập Bát Tú
Theo cách luận cổ điển, sao Bích được xem là tốt trong ngày này, nên việc chuyển nhà và khai trương lớn cần được xem xét thận trọng hơn so với khi chỉ dựa vào kết luận chung của ngày.
Giờ tốt xấu
Giờ Tý00:00-00:59Mậu Tý
Thiên Hình / Hắc Đạo / Xấu / (壬午)Ngựa / Nam
Nên làm trong ngày này
Cưới hỏi / Chuyển nhà / Nhập trạch / Khai trương / Giao dịch / Sửa chữa, xây dựng / An táng
Nên tránh trong ngày này
Nhậm chức / Kiện tụng / Cầu phúc / Cầu tự
Giờ Sửu01:00-02:59Kỷ Sửu
Chu Tước / Hắc Đạo / Xấu / (癸未)Dê / Đông
Nên làm trong ngày này
Không có
Nên tránh trong ngày này
Không hợp làm việc gì
Giờ Dần03:00-04:59Canh Dần
Kim Quỹ / Hoàng Đạo / Tốt / (甲申)Khỉ / Bắc
Nên làm trong ngày này
Cầu phúc / Cầu tự / Xuất hành / Cầu tài / Cưới hỏi / An táng
Nên tránh trong ngày này
Sửa chữa, xây dựng / Động thổ
Giờ Mão05:00-06:59Tân Mão
Thiên Đức / Hoàng Đạo / Tốt / (乙酉)Gà / Tây
Nên làm trong ngày này
Cầu tự / Đính hôn / Cưới hỏi / Xuất hành / Cầu tài / Khai trương / Giao dịch / An sàng
Nên tránh trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Lễ tạ thần
Giờ Thìn07:00-08:59Nhâm Thìn
Bạch Hổ / Hắc Đạo / Xấu / (丙戌)Chó / Nam
Nên làm trong ngày này
Nhập trạch / Sửa chữa, xây dựng / An táng / Gặp quý nhân / Cầu tài / Cưới hỏi / 进人口 / Chuyển nhà
Nên tránh trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Khai quang / Nhậm chức / Xuất hành
Giờ Tỵ09:00-10:59Quý Tỵ
Ngọc Đường / Hoàng Đạo / Tốt / (丁亥)Heo / Đông
Nên làm trong ngày này
Sửa chữa, xây dựng / Lợp mái nhà / Chuyển nhà / An sàng / Nhập trạch / Khai trương / Mở kho / Lễ tạ thần / Đính hôn / Cưới hỏi / Cầu tài
Nên tránh trong ngày này
Cúng tế / Cầu phúc / Cúng chay, lập đàn / Khai quang / Nhậm chức / Xuất hành
Giờ Ngọ11:00-12:59Giáp Ngọ
Thiên Lao / Hắc Đạo / Xấu / (戊子)Chuột / Bắc
Nên làm trong ngày này
Cầu phúc / Cầu tự / Đính hôn / Cưới hỏi / Cầu tài / Khai trương / Giao dịch / An sàng / Cúng tế
Nên tránh trong ngày này
Nhậm chức / Sửa chữa, xây dựng / Chuyển nhà / Xuất hành / Kiện tụng
Giờ Mùi13:00-14:59Ất Mùi
Huyền Vũ / Hắc Đạo / Xấu / (己丑)Trâu / Tây
Nên làm trong ngày này
Gặp quý nhân / Cầu tài / Cưới hỏi / 进人口 / Chuyển nhà / An táng
Nên tránh trong ngày này
造船 / 乘船 / Nhậm chức / Xuất hành / Sửa chữa, xây dựng / Động thổ
Giờ Thân15:00-16:59Bính Thân
Tư Mệnh / Hoàng Đạo / Tốt / (庚寅)Hổ / Nam
Nên làm trong ngày này
Cầu phúc / Cầu tự / Đính hôn / Cưới hỏi / Xuất hành / Cầu tài / Khai trương / Giao dịch / An sàng / Làm bếp / Cúng tế / Nhậm chức / Gặp quý nhân
Nên tránh trong ngày này
Thượng lương / Lợp mái nhà / Nhập liệm
Giờ Dậu17:00-18:59Đinh Dậu
Câu Trận / Hắc Đạo / Xấu / (辛卯)Mèo / Đông
Nên làm trong ngày này
Nhập trạch / An táng / Cầu tài / Gặp quý nhân / Đính hôn / Cưới hỏi
Nên tránh trong ngày này
Nhậm chức / Xuất hành / Sửa chữa, xây dựng
Giờ Tuất19:00-20:59Mậu Tuất
Thanh Long / Hoàng Đạo / Tốt / (壬辰)Rồng / Bắc
Nên làm trong ngày này
Đính hôn / Cưới hỏi / An sàng / Chuyển nhà / Nhập trạch / Sửa chữa, xây dựng / An táng / Cúng tế
Nên tránh trong ngày này
Cầu phúc / Cầu tự / 乘船
Giờ Hợi21:00-22:59Kỷ Hợi
Minh Đường / Hoàng Đạo / Tốt / (癸巳)Rắn / Tây
Nên làm trong ngày này
Cầu phúc / Cầu tự / Đính hôn / Cưới hỏi / Khai trương / Giao dịch / An sàng / Lợp mái nhà / Chuyển nhà / Làm bếp
Nên tránh trong ngày này
Nhậm chức / Xuất hành / Cầu tài / Khai quang / Sửa chữa, xây dựng / An táng
Giờ Tý23:00-23:59Canh Tý
Thanh Long / Hoàng Đạo / Tốt / (甲午)Ngựa / Nam
Nên làm trong ngày này
Cầu phúc / Cầu tự / Đính hôn / Cưới hỏi / Xuất hành / Cầu tài / Khai trương / Giao dịch / An sàng